Nhu cầu tiêu thụ điện trong tương lai của Việt Nam được dự báo sẽ tăng gấp nhiều lần so với hiện nay, việc đảm bảo cung cấp điện là một trong những thách thức lớn cho sự phát triển bền vững của đất nước. Để đảm bảo cung cấp điện, Việt Nam có thể phát triển các nguồn điện từ than, dầu, khí, thuỷ điện... Trong các nguồn nêu trên, điện hạt nhân (ĐHN) là một trong những phương án có một triển vọng phát triển rất tốt ở Việt Nam. Tuy nhiên, cũng sẽ có những thách thức to lớn cần phải lường trước để có thể đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của nền công nghiệp ĐHN ở nước ta.
Triển vọng phát triển
Công nghiệp ĐHN trên thế giới đã có lịch sử phát triển hơn 50 năm và trải qua các thời kỳ thăng trầm khác nhau. Trên thế giới hiện có khoảng 440 lò đang hoạt động, 31 lò đang được xây dựng (2007) cùng nhiều lò đang có kế hoạch xây dựng. Thực tế cho thấy, xu hướng quay trở lại ĐHN ngày càng rõ nét tại nhiều nước trên thế giới. Điều kiện chính trị, khoa học và công nghệ, kinh tế và môi trường trên thế giới đã và đang thay đổi theo xu hướng thuận lợi... là nền tảng quan trọng giúp cho triển vọng phát triển ĐHN ở Việt Nam trở nên tươi sáng hơn.
Nhu cầu điện lớn với giá thành thấp
Trong vòng 2 thập kỷ tới, để đảm bảo nhu cầu điện cho nền kinh tế phát triển, Việt Nam dự kiến phải phát triển gấp 7-8 lần khả năng cung cấp điện hiện có, nghĩa là phải xây dựng mới hơn 60.000 MW, với tổng số vốn đầu tư lên đến hàng trăm tỷ USD. Nhiều nghiên cứu về giá thành sản xuất điện của Pháp, Phần Lan, Mỹ, Nhật Bản... đều đi đến kết luận về giá thành ĐHN là thấp hơn so với giá thành sản xuất điện bằng khí, than hoặc dầu từ 10-20%, phụ thuộc vào các điều kiện xây dựng và vận hành (tính cả chi phí cho tháo dỡ, bảo hiểm và dự phòng cho xử lý chất thải). Đặc biệt, trong điều kiện giá than, dầu và khí ngày càng tăng nhanh thì giá thành sản xuất ĐHN lại càng trở nên cạnh tranh hơn và sẽ là một sự lựa chọn kinh tế cho Việt Nam.
Mặc dù nhà máy ĐHN đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn (chiếm khoảng ¾ giá thành) nhưng chi phí vận hành lại rẻ. Một khi xây dựng xong và đưa vào vận hành, nguyên liệu chủ yếu để nhà máy ĐHN hoạt động là các bó thanh nhiên liệu (thông thường là Uranium), kể từ lúc nạp, các bó thanh nhiên liệu sẽ được sử dụng vài năm trong lò phản ứng, với giá thành tương đối ổn định. Mặc dù, giá nguyên liệu Uranium đã tăng nhanh trong năm 2007, nhưng điều đó cũng ít có ảnh hưởng tới giá thành sản xuất của các nhà máy ĐHN đang hoạt động. Hơn nữa, theo các số liệu đã khảo sát, nguồn nguyên liệu Uranium đủ để đảm bảo cung ứng trong thời gian dài, chưa kể tới việc sử dụng nhiên liệu hỗn hợp MOX (Oxít Uranium-Plutonium) và sự phát triển công nghệ lò nơtron nhanh (hay còn gọi là lò tái sinh) sẽ đem lại cơ hội sử dụng Thorium lên tới hàng nghìn năm. Trong khi đó, giá nguyên liệu than, dầu và khí thì khó có thể dự đoán một cách chắc chắn khi mà kế hoạch phát triển công nghiệp điện và vận hành hệ thống điện cần phải tính đến 30-40 năm trong tương lai.
Bên cạnh đó, nguồn khai thác Uranium cũng được phân bố tại nhiều quốc gia trên thế giới như Úc, Canađa, Nam Phi, Kazakhstan, Braxin, Mỹ, Nga… cũng là một yếu tố góp phần ổn định cho việc cung cấp nguyên liệu trong tương lai. Trong khi đó, nguồn cung cấp dầu và khí lại chỉ tập trung vào một số nước và khả năng cạnh tranh nguồn cung cấp than, dầu và khí của Việt Nam bị hạn chế so với các nước có tiềm lực kinh tế lớn khác.
Ngoài ra, vấn đề biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường đang được thế giới quan tâm cũng có vai trò làm tăng ưu thế cạnh tranh của ĐHN. Nhà máy ĐHN chạy ổn định ở chế độ phụ tải nên không phát thải khí CO2 (nguyên nhân chính làm biến đổi khí hậu toàn cầu)... lại càng khẳng định được lợi thế của mình như một ngành “công nghiệp xanh”.
Thách thức
Mặc dù đã được cải tiến bằng cách đơn giản và tiêu chuẩn hoá các thiết kế để giảm chi phí xây dựng, vận hành và sửa chữa, song việc xây dựng nhà máy ĐHN vẫn đòi hỏi một nguồn vốn rất lớn và thời gian xây dựng dài. Với một nguồn vốn đầu tư lớn (khoảng hơn 2 tỷ USD cho một tổ máy phát điện 1.000 MW), việc quản lý chuẩn bị đầu tư, nắm chắc quy trình và kỹ thuật xây dựng, đào tạo nhân lực cho quản lý, vận hành an toàn... là những thách thức to lớn.
Kinh nghiệm của các nước trong xây dựng và vận hành nhà máy ĐHN cho thấy, với thời gian xây dựng bị chậm trễ, sự lo lắng về vấn đề an toàn, giá thành của nhà máy ĐHN sẽ có thể bị tăng cao lên rất nhiều so với dự kiến ban đầu.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn công nghệ phù hợp nhất cho Việt Nam dựa trên những điều kiện đặc thù về tự nhiên, kinh tế, xã hội... cũng sẽ là một thách thức lớn cho những người có trách nhiệm đặt nền móng cho ngành công nghiệp ĐHN.
Xu hướng gần đây cho thấy, lò nước nhẹ công suất lớn (bao gồm cả lò nước sôi và lò nước áp lực) chiếm ưu thế trong các dự án đang được xây dựng cũng như các dự án có kế hoạch xây dựng. Trên thế giới hiện hình thành 3 liên minh cung cấp thiết bị lớn là Westinghouse - Toshiba, Areva - Mitshubishi, General Electric - Hitachi. Ngoài ra, Atomstroi (Nga) cũng là nhà thầu có nhiều dự án ĐHN đang xây dựng ở nước ngoài. Với sự quay trở lại của ĐHN đã tạo nên nhu cầu lớn về cung cấp thiết bị và nhân lực, Việt Nam cần phải tìm một hướng đi đúng trong việc lựa chọn công nghệ để có thể tranh thủ được sự hậu thuẫn tối đa về công nghệ và nhân lực. Điều này đặc biệt quan trọng nếu tính đến triển vọng xây dựng hàng loạt các nhà máy ĐHN tiếp theo để giảm chi phí.
Ngoài ra, việc vận hành và bảo dưỡng nhà máy ĐHN đảm bảo an toàn trong một thời gian dài từ 40 đến 60 năm cũng là mối quan tâm hàng đầu của các nhà hoạch định chính sách và các nhà đầu tư. Một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả và thiệt hại to lớn.
Tiếp đó, chất thải phóng xạ hiện là một vấn đề chưa có hướng giải quyết triệt để. Sau 2 đến 3 năm sử dụng, các thanh nhiên liệu đã cháy được coi là chất thải hoạt độ cao. Thông thường, tại nhiều nước, các bó thanh nhiên liệu đã cháy này được lưu giữ tại nhà máy (thời hạn có thể đến 50 năm) chờ đến khi được vận chuyển đến địa điểm cố định để chôn lấp. Các nghiên cứu về xử lý và quản lý chất thải hoạt độ cao đang được nhiều nước trên thế giới quan tâm đầu tư nghiên cứu.
Cuối cùng, sự đồng thuận của công chúng cũng là một nhân tố quyết định đến sự thành công đối với việc phát triển ĐHN. Kinh nghiệm của các nước (Mỹ, Philippines) cho thấy, sự phản đối của công chúng có thể làm kéo dài thời gian xây dựng và tăng chi phí xây dựng, thậm chí dẫn tới phá sản dự án ĐHN.
Ở Việt Nam, qua các cuộc triển lãm và thăm dò dư luận tại Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, Ninh Thuận, Phú Yên gần đây cho thấy, tỷ lệ ủng hộ của dân chúng rất cao (90% thấy sự cần thiết của ĐHN, 47,7% coi ĐHN là có ích và an toàn, chỉ có 4,6% coi ĐHN là nguy hiểm).
Lời kết
Việc xây dựng và đưa vào vận hành nhà máy ĐHN cũng như phát triển nền công nghiệp ĐHN sau đó phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, trong đó có vấn đề quản lý chất thải, ổn định giá thành và có lẽ quan trọng hơn cả là thuyết phục được mọi người rằng ĐHN sẽ được vận hành rất an toàn. Mặc dù có những thách thức to lớn như vậy, song tâm trạng chung của người dân Việt Nam là rất lạc quan và tin tưởng vào tương lai của ngành công nghiệp mới mẻ này.
TS Phạm Khánh Toàn
Viện trưởng Viện Năng lượng - Tập đoàn Điện lực Việt Nam