| | 1. Ngô Đặng Nhân | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 30/10/1948 |
 | 2. Vị trí công tác: Tổng Biên Tập |
 | 3. Trình độ: Tiến sỹ |
| | |
| | 2. Nghiêm Phú Ninh | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 04/05/1949 |
 | 2. Vị trí công tác: Phó Tổng Biên tập |
 | 3. Trình độ: Kỹ sư |
| | |
| | 3. Nguyễn Công Mai | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 01/06/1954 |
 | 2. Vị trí công tác:
Trưởng ban trị sự |
 | 3. Trình độ: Kỹ sư |
| | |
| | 4. Đặng Ngọc Bảo | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 19/05/1961 |
 | 2. Vị trí công tác:
Thư ký toà soạn, Trưởng ban biên tập |
 | 3. Trình độ: Kỹ sư |
| | |
| | 5. Nguyễn Thị Hương Giang | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 03/11/1975 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Bác sỹ |
| | |
| | 6. Chu Anh Trà | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 12/11/1977 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 7. Vũ Văn Hưng | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 21/02/1978 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 8. Đỗ Văn Bình | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 05/02/1959 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Kỹ sư |
| | |
| | 9. Đinh Thị Luận | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 21/03/1979 |
 | 2. Vị trí công tác: Hoạ sỹ |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 10. Cao Thu Hằng | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 17/02/1970 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Thạc sỹ |
| | |
| | 11. Khổng Thị Thanh Thảo | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 05/03/1981 |
 | 2. Vị trí công tác:
Nhân viên hành chính |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 12. Phạm Thị Minh Nguyệt | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 14/07/1979 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 13. Nguyễn Thu Trang | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 12/05/1980 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 14. Nguyễn Minh Hoàng | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 20/10/1982 |
 | 2. Vị trí công tác: Biên tập viên |
 | 3. Trình độ: Cử nhân |
| | |
| | 15. Hoàng Hải Yến | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 20/12/1977 |
 | 2. Vị trí công tác: Kế toán |
 | 3. Trình độ: Cử nhân | | | |
| | 16. Đoàn Thị Thái | |
| |
| |
 | 1. Ngày tháng năm sinh: 10/03/1949 |
 | 2. Vị trí công tác: Nhân viên hành chính |
 | 3. Trình độ: |
| | |